IELTS Online
IELTS Speaking ngày 23.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Kỳ thi IELTS Speaking luôn mang đến nhiều bất ngờ với những câu hỏi quen thuộc nhưng đòi hỏi cách triển khai linh hoạt và tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster cập nhật đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 kèm theo bài mẫu Band 7.0+, phân tích chi tiết từng Part 1, Part 2, Part 3 và tổng hợp từ vựng “ghi điểm” giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.
1. Đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 1
1.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 1
Dưới đây là Topic và các câu hỏi trong đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 1:
Topic: MACHINE
-
Do you think it is important to read the instructions?
-
Do you read the instructions before using a machine?
-
Do you think washing machines and sweeping machines are important?
Topic: PUBLIC TRANSPORTATION
-
What kind of public transportation do you usually take?
-
When do you usually take public transportation, in your everyday life or when you are travelling?
-
Do most people prefer public transportation in your country?
1.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 1
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 23.02 part 1 topic Machine:
Do you think it is important to read the instructions? (Có phải việc đọc hướng dẫn là quan trọng không?)
I definitely think reading instructions is essential, especially when using unfamiliar machines. It not only helps ensure that the device is used correctly but also reduces the risk of accidents or damage. From my experience, skipping instructions often leads to unnecessary mistakes that could have been easily avoided.
(Tôi chắc chắn nghĩ rằng việc đọc hướng dẫn là rất cần thiết, đặc biệt khi sử dụng những thiết bị chưa quen thuộc. Nó không chỉ giúp đảm bảo thiết bị được sử dụng đúng cách mà còn giảm nguy cơ tai nạn hoặc hỏng hóc. Theo kinh nghiệm của tôi, việc bỏ qua hướng dẫn thường dẫn đến những lỗi không đáng có mà hoàn toàn có thể tránh được.)
Do you read the instructions before using a machine? (Bạn có đọc hướng dẫn trước khi sử dụng máy móc không?)
Most of the time, yes. I tend to read at least the basic instructions before using a new machine to understand how it works. Although it can feel a bit time-consuming, I believe it saves me more time in the long run by preventing errors or misuse.
(Hầu hết thời gian là có. Tôi thường đọc ít nhất những hướng dẫn cơ bản trước khi sử dụng một thiết bị mới để hiểu cách nó hoạt động. Mặc dù đôi khi cảm thấy hơi mất thời gian, tôi tin rằng về lâu dài nó lại giúp tiết kiệm thời gian hơn bằng cách tránh lỗi hoặc sử dụng sai.)
Do you think washing machines and sweeping machines are important? (Bạn có nghĩ máy giặt và máy quét/dọn dẹp là quan trọng không?)
Yes, they are extremely important in modern life. These machines save a significant amount of time and physical effort, especially for busy people. Without them, daily chores would become much more exhausting and time-consuming. In my opinion, they play a crucial role in improving our overall quality of life.
(Có, chúng cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Những thiết bị này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức, đặc biệt là với những người bận rộn. Nếu không có chúng, các công việc nhà hàng ngày sẽ trở nên mệt mỏi và tốn thời gian hơn rất nhiều. Theo tôi, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống.)
>>> XEM THÊM: Cập nhật trọn bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 1 mới nhất
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 23.02 part 1 topic Public transportation:
What kind of public transportation do you usually take? (Bạn thường sử dụng phương tiện giao thông công cộng nào?)
I usually take buses when I need to get around the city. They are quite affordable and convenient, especially since there are many routes available. Occasionally, I also use the metro if I want to travel faster and avoid traffic congestion.
(Tôi thường đi xe buýt khi cần di chuyển trong thành phố. Chúng khá rẻ và tiện lợi, đặc biệt là vì có nhiều tuyến khác nhau. Thỉnh thoảng, tôi cũng đi tàu điện ngầm nếu muốn di chuyển nhanh hơn và tránh tắc đường.)
When do you usually take public transportation, in your everyday life or when you are travelling? (Bạn thường sử dụng phương tiện công cộng khi nào, trong cuộc sống hàng ngày hay khi đi du lịch?)
I use public transportation in both situations. In my daily life, it’s a practical way to commute and avoid heavy traffic. When I travel, it becomes even more useful because it allows me to explore new places easily and experience local life more authentically.
(Tôi sử dụng phương tiện công cộng trong cả hai trường hợp. Trong cuộc sống hàng ngày, đó là cách thực tế để đi lại và tránh tắc đường. Khi đi du lịch, nó còn hữu ích hơn vì giúp tôi khám phá những nơi mới một cách dễ dàng và trải nghiệm cuộc sống địa phương chân thực hơn.)
Do most people prefer public transportation in your country? (Ở đất nước bạn, mọi người có thích phương tiện công cộng không?)
It really depends on where people live. In big cities, many people prefer public transportation because it is cheaper and helps them avoid traffic jams. However, in smaller towns or rural areas, people tend to rely more on private vehicles due to limited public transport options.
(Điều này thực sự phụ thuộc vào nơi mọi người sinh sống. Ở các thành phố lớn, nhiều người thích phương tiện công cộng vì nó rẻ hơn và giúp tránh tắc đường. Tuy nhiên, ở các thị trấn nhỏ hoặc vùng nông thôn, mọi người có xu hướng sử dụng phương tiện cá nhân nhiều hơn do lựa chọn giao thông công cộng hạn chế.)
>>> XEM THÊM: Bài mẫu Topic Public Transportation IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng ăn điểm
2. Đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 2
2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 2
Dưới đây là đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 – Part 2:
|
Describe a popular person You should say:
|
>>> XEM THÊM:
-
IELTS Speaking Part 2: Describe a famous person in your country
-
IELTS Speaking ngày 01.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
2.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 2
Bài mẫu band 7+
Describe a popular person (Mô tả một người nổi tiếng/được nhiều người biết đến)
I’d like to talk about a well-known content creator in Vietnam, Khánh Vy. She is widely recognized, especially among young people, for her ability to speak English fluently and her energetic personality.
I first knew about her through social media when a video of her speaking multiple languages went viral. Since then, she has appeared on various TV programs and online platforms, which has helped her gain even more popularity. What I find interesting is that she is not only talented but also very hardworking and consistent in what she does.
The main reason why she is so popular is that she inspires students to learn English in a more enjoyable way. Instead of making learning feel stressful, she shares practical tips and creates engaging content that motivates people to improve themselves. As a result, many young learners see her as a source of inspiration.
Personally, I really admire her because she represents a positive and modern image of Vietnamese youth. She is confident, well-spoken, and always full of energy. Watching her content has encouraged me to be more proactive in learning English and developing my communication skills.
Vocabulary ghi điểm:
-
widely recognized: được biết đến rộng rãi
-
fluent: lưu loát
-
viral: lan truyền nhanh
-
consistent: kiên trì
-
engaging: hấp dẫn
-
inspire: truyền cảm hứng
-
proactive: chủ động
-
communication skills: kỹ năng giao tiếp
Bài dịch tiếng Việt:
Tôi muốn nói về một nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng ở Việt Nam, Khánh Vy. Cô ấy được nhiều người biết đến, đặc biệt là giới trẻ, nhờ khả năng nói tiếng Anh lưu loát và tính cách năng động.
Tôi biết đến cô ấy qua mạng xã hội khi một video nói nhiều ngôn ngữ của cô trở nên viral. Kể từ đó, cô xuất hiện trên nhiều chương trình truyền hình và nền tảng online, giúp cô càng trở nên nổi tiếng hơn. Điều tôi thấy thú vị là cô không chỉ tài năng mà còn rất chăm chỉ và kiên trì.
Lý do chính khiến cô nổi tiếng là vì cô truyền cảm hứng cho học sinh học tiếng Anh theo cách thú vị hơn. Thay vì khiến việc học trở nên căng thẳng, cô chia sẻ các mẹo thực tế và tạo nội dung hấp dẫn, giúp mọi người có động lực phát triển bản thân.
Cá nhân tôi rất ngưỡng mộ cô vì cô đại diện cho hình ảnh tích cực và hiện đại của giới trẻ Việt Nam. Cô tự tin, nói chuyện tốt và luôn tràn đầy năng lượng. Xem nội dung của cô đã khiến tôi chủ động hơn trong việc học tiếng Anh và phát triển kỹ năng giao tiếp.
>>> XEM THÊM:
-
[TỔNG HỢP] 60 Topic IELTS Speaking Part 2 thường gặp & bài mẫu
-
IELTS Speaking ngày 01.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
3. Đề thi IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 3
3.1. Đề thi và bài mẫu IELTS Speaking ngày 23.02.2026 Part 3
1. Why do people want to be popular? (Tại sao mọi người muốn trở nên nổi tiếng?)
In my opinion, people are often drawn to popularity because it gives them a sense of recognition and belonging. When someone is well-known, they tend to receive more attention and appreciation from others, which can boost their self-esteem. Additionally, being popular can open up more opportunities in areas like career development or social networking. However, I think some people chase popularity mainly because of external pressure, especially from social media.
(Tôi nghĩ rằng mọi người thường bị thu hút bởi sự nổi tiếng vì nó mang lại cho họ cảm giác được công nhận và thuộc về một nhóm nào đó. Khi một người được nhiều người biết đến, họ thường nhận được nhiều sự chú ý và đánh giá cao hơn, điều này có thể giúp tăng sự tự tin. Ngoài ra, việc nổi tiếng còn mở ra nhiều cơ hội trong công việc hoặc các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, tôi nghĩ một số người theo đuổi sự nổi tiếng chủ yếu do áp lực bên ngoài, đặc biệt là từ mạng xã hội.)
2. Is it easier to become popular nowadays? (Ngày nay có dễ trở nên nổi tiếng hơn không?)
Yes, I believe it is much easier to become popular nowadays thanks to the development of social media platforms. Anyone can share content online and potentially reach a large audience within a short time. For example, a simple video or post can quickly attract attention if it is interesting or relatable. However, the challenge is maintaining that popularity, as people’s interests can change very quickly.
(Tôi tin rằng ngày nay việc trở nên nổi tiếng dễ hơn nhiều nhờ sự phát triển của mạng xã hội. Bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ nội dung trực tuyến và có khả năng tiếp cận một lượng lớn người xem trong thời gian ngắn. Ví dụ, một video hoặc bài đăng đơn giản có thể nhanh chóng thu hút sự chú ý nếu nó thú vị hoặc gần gũi. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc duy trì sự nổi tiếng, vì sở thích của mọi người thay đổi rất nhanh.)
3. What are the qualities of being a good teacher? (Những phẩm chất của một giáo viên tốt là gì?)
I think a good teacher should first of all be knowledgeable and well-prepared for their lessons. They need to explain concepts clearly so that students can easily understand. Besides that, patience is extremely important, as not all students learn at the same pace. A good teacher should also be supportive and encouraging, helping students build confidence in their abilities. In addition, having good communication skills can make lessons more engaging and effective.
(Tôi nghĩ một giáo viên giỏi trước hết cần có kiến thức vững và chuẩn bị bài kỹ lưỡng. Họ cần giải thích rõ ràng để học sinh dễ hiểu. Bên cạnh đó, sự kiên nhẫn là rất quan trọng vì không phải học sinh nào cũng học cùng một tốc độ. Một giáo viên tốt cũng nên biết hỗ trợ và khích lệ học sinh, giúp họ tự tin hơn vào khả năng của mình. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp bài học trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn.)
>>> XEM THÊM:
-
IELTS Speaking Part 3 Topic Celebrities & Famous People [Bài mẫu band 8+]
-
IELTS Speaking ngày 11.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
3.2. Từ vựng IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là bảng từ vựng ghi điểm cho bài IELTS Speaking Part 3 ngày 23.02.2026
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
recognition |
sự công nhận |
She works hard to gain recognition from her boss. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để nhận được sự công nhận từ sếp.) |
|
belonging |
cảm giác thuộc về |
Being part of a team gives me a sense of belonging. (Việc là một phần của đội nhóm mang lại cho tôi cảm giác thuộc về.) |
|
self-esteem |
lòng tự trọng/sự tự tin |
Compliments can improve a person’s self-esteem. (Những lời khen có thể cải thiện sự tự tin của một người.) |
|
opportunities |
cơ hội |
Learning English opens up many job opportunities. (Học tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội việc làm.) |
|
external pressure |
áp lực bên ngoài |
Many students face external pressure from their families. (Nhiều học sinh phải đối mặt với áp lực từ gia đình.) |
|
attract attention |
thu hút sự chú ý |
His unique style always attracts attention. (Phong cách độc đáo của anh ấy luôn thu hút sự chú ý.) |
|
maintain |
duy trì |
It’s difficult to maintain a healthy lifestyle. (Rất khó để duy trì một lối sống lành mạnh.) |
|
relatable |
dễ đồng cảm |
The story is simple but very relatable. (Câu chuyện đơn giản nhưng rất dễ đồng cảm.) |
|
knowledgeable |
có kiến thức |
A good teacher should be knowledgeable in their field. (Một giáo viên giỏi nên có kiến thức vững trong lĩnh vực của mình.) |
|
patience |
sự kiên nhẫn |
Teaching young children requires a lot of patience. (Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.) |
|
supportive |
hay hỗ trợ |
My teacher is very supportive when I have difficulties. (Giáo viên của tôi rất hỗ trợ khi tôi gặp khó khăn.) |
|
encouraging |
khích lệ |
Parents should be encouraging to their children. (Cha mẹ nên khích lệ con cái.) |
|
confidence |
sự tự tin |
Practice helps build confidence in speaking. (Luyện tập giúp xây dựng sự tự tin khi nói.) |
|
engaging |
hấp dẫn |
The lesson was so engaging that I didn’t feel bored. (Bài học rất hấp dẫn nên tôi không cảm thấy chán.) |
|
effective |
hiệu quả |
This method is more effective for learning vocabulary. (Phương pháp này hiệu quả hơn để học từ vựng.) |
>>> XEM THÊM:
-
Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
-
Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking ngày 23.02.2026 và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về IELTS Speaking trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Tham gia khóa học IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa và từng bước chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài IELTS Speaking ngày 23.02.2026. Các chủ đề này tạo điều kiện để người học khai thác trải nghiệm cá nhân, kết hợp từ vựng học thuật và cấu trúc câu linh hoạt nhằm gia tăng điểm số. Việc luyện tập đều đặn theo lộ trình phù hợp sẽ hỗ trợ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp và tiến gần hơn tới mục tiêu band IELTS mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.





